Daniel Rutherford

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Nhà hóa học người Scotland: Daniel Rutherford một nhà khoa học người Scotland, nổi tiếng với việc khám phá phân lập thành công khí nitơ.
    • Người phát hiện ra nitơ: Ông được công nhận người đầu tiên chứng minh sự tồn tại của nitơ như một thành phần riêng biệt trong không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Daniel Rutherford conducted his famous experiment in 1772. (Daniel Rutherford đã thực hiện thí nghiệm nổi tiếng của mình vào năm 1772.)
    • The discovery of nitrogen is often credited to Daniel Rutherford. (Việc phát hiện ra khí nitơ thường được ghi công cho Daniel Rutherford.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Rutherford isolation": Đôi khi được dùng để ám chỉ phương pháp thí nghiệm của Daniel Rutherford trong việc tách nitơ.
    • The lecture covered the principles behind the Rutherford isolation of nitrogen. (Bài giảng đề cập đến các nguyên đằng sau phương pháp phân lập nitơ của Rutherford.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrogen (n): Nitơ - Nguyên tố hóa học Daniel Rutherford đã phân lập.
  • Chemist (n): Nhà hóa học - Nghề nghiệp của Daniel Rutherford.
Từ đồng nghĩa
  • Nitrogen discoverer: Người phát hiện ra nitơ.
  • Scottish chemist: Nhà hóa học người Scotland.
Noun
  1. nhà hoá học người Anh, người tách khí ni- (1749-1819)

Từ đồng nghĩa